传统傳統 (phồn thể)
传统 nghĩa là truyền thống
- Pinyin
- chuán tǒng
- Tiếng Anh
- tradition, practice of; conventiontraditional
传统 (phiên âm pinyin: chuán tǒng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyền thống". Dạng phồn thể viết là 傳統. 传统 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 发扬艰苦朴素的优良革命传统。 (phát huy truyền thống cách mạng tốt đẹp, gian khổ giản dị.)
Giải nghĩa
Những thói quen, phong tục, văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu ví dụ
发扬艰苦朴素的优良革命传统。
Cách dùng chi tiết
传统 chỉ những thói quen, phong tục, văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó có thể là danh từ hoặc tính từ. Chúng ta thường nghe các cụm như 传统文化 (văn hóa truyền thống), 传统节日 (lễ hội truyền thống), 传统美德 (đức tính truyền thống).
Phân tích từng chữ
传—
统—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
传统 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
传统 có nghĩa là "truyền thống", thuộc loại tính từ, danh từ. Những thói quen, phong tục, văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
传统 đọc như thế nào?
传统 phiên âm pinyin là "chuán tǒng".
传统 thuộc HSK mấy?
传统 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 传统 như thế nào?
Ví dụ: 发扬艰苦朴素的优良革命传统。 — nghĩa là "phát huy truyền thống cách mạng tốt đẹp, gian khổ giản dị.".
Gặp lại 传统 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng