传单傳單 (phồn thể)
HSK 6danh từ

传单 nghĩa là tờ rơi, truyền đơn

Pinyin
chuán dān
Tiếng Anh
flyer; leaflet; handbill

传单 (phiên âm pinyin: chuán dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tờ rơi, truyền đơn". Dạng phồn thể viết là 傳單. 传单 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

传单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

传单 có nghĩa là "tờ rơi, truyền đơn", thuộc loại danh từ.

传单 đọc như thế nào?

传单 phiên âm pinyin là "chuán dān".

传单 thuộc HSK mấy?

传单 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 传单 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng