伺候
HSK 6động từ

伺候 nghĩa là hầu hạ, phục dịch

Pinyin
cì hòu
Tiếng Anh
to serveto wait upon

伺候 (phiên âm pinyin: cì hòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hầu hạ, phục dịch". 伺候 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

伺候 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

伺候 có nghĩa là "hầu hạ, phục dịch", thuộc loại động từ.

伺候 đọc như thế nào?

伺候 phiên âm pinyin là "cì hòu".

伺候 thuộc HSK mấy?

伺候 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 伺候 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng