气候 nghĩa là khí hậu
- Pinyin
- qì hòu
- Tiếng Anh
- climate (lit./fig.)situation; climate
气候 (phiên âm pinyin: qì hòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí hậu". Dạng phồn thể viết là 氣候. 气候 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 政治气候。 (hoàn cảnh chính trị.)
Giải nghĩa
Đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong thời gian dài.
Câu ví dụ
政治气候。
Lưu 气候 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
气候 là danh từ chỉ đặc điểm thời tiết trung bình của một khu vực trong một thời gian dài. Nó khác với 天气 (thời tiết) ở chỗ 天气 chỉ tình hình thời tiết cụ thể tại một thời điểm nhất định, còn 气候 là xu hướng thời tiết chung. Khi nói về khí hậu, người ta thường dùng các tính từ như 温暖 (ấm áp), 寒冷 (lạnh lẽo), 干燥 (khô hạn), 湿润 (ẩm ướt).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
气候 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
气候 đọc như thế nào?
气候 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 气候 như thế nào?
Gặp lại 气候 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng