时候時候 (phồn thể)
HSK 1danh từ

时候 nghĩa là lúc, thời gian

Pinyin
shí hou
Tiếng Anh
time, moment

时候 (phiên âm pinyin: shí hou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc, thời gian". Dạng phồn thể viết là 時候. 时候 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 你写这篇文章用了多少时候? (anh viết bài văn này hết bao lâu?)

Câu ví dụ

你写这篇文章用了多少时候?

anh viết bài văn này hết bao lâu?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

时候 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

时候 có nghĩa là "lúc, thời gian", thuộc loại danh từ.

时候 đọc như thế nào?

时候 phiên âm pinyin là "shí hou".

时候 thuộc HSK mấy?

时候 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 时候 như thế nào?

Ví dụ: 你写这篇文章用了多少时候? — nghĩa là "anh viết bài văn này hết bao lâu?".

Gặp lại 时候 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng