家 (phiên âm pinyin: jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gia đình, nhà". Ví dụ: 我每天下班都想回家。 (Tôi muốn về nhà mỗi ngày sau khi tan làm.)
Giải nghĩa
Nơi ở hoặc nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân.
Câu ví dụ
我每天下班都想回家。
Lưu 家 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
家 có hai nghĩa chính là 'nhà' (nơi ở) và 'gia đình'. Đây là một từ rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung. Người bản ngữ dùng 家 để chỉ nơi mình sinh sống, nơi có người thân yêu. Nó thường đi với các động từ như 回 (về), 在 (ở), 离开 (rời đi). Ví dụ: "这是我的家" (Đây là nhà của tôi) hoặc "我爱我的家" (Tôi yêu gia đình tôi).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家 đọc như thế nào?
Đặt câu với 家 như thế nào?
Gặp lại 家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng