作风作風 (phồn thể)
作风 (phiên âm pinyin: zuò fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong cách". Dạng phồn thể viết là 作風. 作风 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的文章作风朴实无华。 (phong cách văn của anh ấy chân chất.)
Câu ví dụ
他的文章作风朴实无华。
Phân tích từng chữ
作—
风fēngGióCâu hỏi thường gặp
作风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
作风 có nghĩa là "phong cách", thuộc loại danh từ.
作风 đọc như thế nào?
作风 phiên âm pinyin là "zuò fēng".
作风 thuộc HSK mấy?
作风 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 作风 như thế nào?
Ví dụ: 他的文章作风朴实无华。 — nghĩa là "phong cách văn của anh ấy chân chất.".
Gặp lại 作风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng