风
风 (phiên âm pinyin: fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gió". Ví dụ: 今天风很大,出门要注意帽子别被吹跑了。 (Hôm nay gió to lắm, ra ngoài chú ý đội mũ kẻo bị thổi bay.)
Giải nghĩa
Sự chuyển động của không khí.
Câu ví dụ
今天风很大,出门要注意帽子别被吹跑了。
Cách dùng chi tiết
风 là từ chỉ sự chuyển động của không khí. Đây là một từ rất cơ bản và thông dụng trong tiếng Trung. Người bản ngữ thường dùng nó trong các cụm từ như 大风 (gió to), 微风 (gió nhẹ), 刮风 (nổi gió), 风景 (phong cảnh). Khi nói về thời tiết hoặc môi trường tự nhiên, từ này rất hay được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
风力
Câu hỏi thường gặp
风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风 có nghĩa là "Gió", thuộc loại danh từ. Sự chuyển động của không khí.
风 đọc như thế nào?
风 phiên âm pinyin là "fēng".
Đặt câu với 风 như thế nào?
Ví dụ: 今天风很大,出门要注意帽子别被吹跑了。 — nghĩa là "Hôm nay gió to lắm, ra ngoài chú ý đội mũ kẻo bị thổi bay.".
Gặp lại 风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng