督促
HSK 6động từ

督促 nghĩa là thúc giục

Pinyin
dū cù
Tiếng Anh
to supervise and urge

督促 (phiên âm pinyin: dū cù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thúc giục". 督促 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 已经布置了的工作,应当认真督促检查。 (đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.)

Câu ví dụ

已经布置了的工作,应当认真督促检查。

đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

督促 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

督促 có nghĩa là "thúc giục", thuộc loại động từ.

督促 đọc như thế nào?

督促 phiên âm pinyin là "dū cù".

督促 thuộc HSK mấy?

督促 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 督促 như thế nào?

Ví dụ: 已经布置了的工作,应当认真督促检查。 — nghĩa là "đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.".

Gặp lại 督促 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng