促销
促销 (phiên âm pinyin: cù xiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Khuyến mãi". Ví dụ: 这家商店正在进行大促销,商品价格都很优惠。 (Cửa hàng này đang tiến hành đại khuyến mãi, giá hàng hóa đều rất ưu đãi.)
Giải nghĩa
Các hoạt động khuyến khích bán hàng, giảm giá.
Câu ví dụ
这家商店正在进行大促销,商品价格都很优惠。
Cách dùng chi tiết
促销 là các hoạt động nhằm tăng cường bán hàng, thu hút khách hàng bằng cách giảm giá, tặng quà hoặc các ưu đãi khác. Người bản ngữ rất thích các dịp促销 vì có thể mua được hàng với giá tốt. Nó thường đi kèm với các từ như 打折 (giảm giá), 特价 (giá đặc biệt). Đây là một thuật ngữ chung cho các chương trình khuyến khích mua sắm.
Phân tích từng chữ
促—
销—
Từ đồng nghĩa
优惠活动打折dǎ zhé
Câu hỏi thường gặp
促销 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
促销 có nghĩa là "Khuyến mãi", thuộc loại danh từ. Các hoạt động khuyến khích bán hàng, giảm giá.
促销 đọc như thế nào?
促销 phiên âm pinyin là "cù xiāo".
Đặt câu với 促销 như thế nào?
Ví dụ: 这家商店正在进行大促销,商品价格都很优惠。 — nghĩa là "Cửa hàng này đang tiến hành đại khuyến mãi, giá hàng hóa đều rất ưu đãi.".
Gặp lại 促销 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng