促进促進 (phồn thể)
HSK 5động từ
促进 nghĩa là xúc tiến, đẩy mạnh
- Pinyin
- cù jìn
- Tiếng Anh
- to promote, to advance, to accelerate, to spur
促进 (phiên âm pinyin: cù jìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xúc tiến, đẩy mạnh". Dạng phồn thể viết là 促進. 促进 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 促进派。 (bên xúc tiến.)
Câu ví dụ
促进派。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
促进 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
促进 có nghĩa là "xúc tiến, đẩy mạnh", thuộc loại động từ.
促进 đọc như thế nào?
促进 phiên âm pinyin là "cù jìn".
促进 thuộc HSK mấy?
促进 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 促进 như thế nào?
Ví dụ: 促进派。 — nghĩa là "bên xúc tiến.".
Gặp lại 促进 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng