视力視力 (phồn thể)
HSK 6danh từ

视力 nghĩa là thị giác

Pinyin
shì lì
Tiếng Anh
vision; sight

视力 (phiên âm pinyin: shì lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thị giác". Dạng phồn thể viết là 視力. 视力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

视力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

视力 có nghĩa là "thị giác", thuộc loại danh từ.

视力 đọc như thế nào?

视力 phiên âm pinyin là "shì lì".

视力 thuộc HSK mấy?

视力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 视力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng