服装服裝 (phồn thể)
HSK 5danh từ

服装 nghĩa là quần áo

Pinyin
fú zhuāng
Tiếng Anh
dress; clothing; costume

服装 (phiên âm pinyin: fú zhuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần áo". Dạng phồn thể viết là 服裝. 服装 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 服装商店 (cửa hàng quần áo; cửa hàng may mặc.)

Câu ví dụ

服装商店

cửa hàng quần áo; cửa hàng may mặc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

服装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

服装 có nghĩa là "quần áo", thuộc loại danh từ.

服装 đọc như thế nào?

服装 phiên âm pinyin là "fú zhuāng".

服装 thuộc HSK mấy?

服装 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 服装 như thế nào?

Ví dụ: 服装商店 — nghĩa là "cửa hàng quần áo; cửa hàng may mặc.".

Gặp lại 服装 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng