设计設計 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
设计 nghĩa là thiết kế
- Pinyin
- shè jì
- Tiếng Anh
- design, plan;to design; to plan; to work out a plan or scheme
设计 (phiên âm pinyin: shè jì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết kế". Dạng phồn thể viết là 設計. 设计 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 设计方案 (phương án thiết kế.)
Câu ví dụ
设计方案
Phân tích từng chữ
设—
计—
Câu hỏi thường gặp
设计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
设计 có nghĩa là "thiết kế", thuộc loại danh từ, động từ.
设计 đọc như thế nào?
设计 phiên âm pinyin là "shè jì".
设计 thuộc HSK mấy?
设计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 设计 như thế nào?
Ví dụ: 设计方案 — nghĩa là "phương án thiết kế.".
Gặp lại 设计 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng