偏偏
HSK 6trạng từ
偏偏 nghĩa là lại, cứ, cố ý
- Pinyin
- piān piān
- Tiếng Anh
- wilfully; insistently; persistentlycontrary to expectations; perverselyonly; alone; just; but
偏偏 (phiên âm pinyin: piān piān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lại, cứ, cố ý". 偏偏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过大家讨论,问题都解决了,他偏偏还要钻牛角尖。 (qua sự thảo luận của mọi người, vấn đề đã được giải quyết xong, thế mà anh ấy vẫn cứ chui đầu vào chỗ bế tắc.)
Câu ví dụ
经过大家讨论,问题都解决了,他偏偏还要钻牛角尖。
Phân tích từng chữ
偏—
偏—
Câu hỏi thường gặp
偏偏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
偏偏 có nghĩa là "lại, cứ, cố ý", thuộc loại trạng từ.
偏偏 đọc như thế nào?
偏偏 phiên âm pinyin là "piān piān".
偏偏 thuộc HSK mấy?
偏偏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 偏偏 như thế nào?
Ví dụ: 经过大家讨论,问题都解决了,他偏偏还要钻牛角尖。 — nghĩa là "qua sự thảo luận của mọi người, vấn đề đã được giải quyết xong, thế mà anh ấy vẫn cứ chui đầu vào chỗ bế tắc.".
Gặp lại 偏偏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng