偏差
HSK 6danh từ

偏差 nghĩa là độ lệch

Pinyin
piān chā
Tiếng Anh
bias; deviation; error

偏差 (phiên âm pinyin: piān chā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độ lệch". 偏差 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 第一发炮弹打歪了,修正了偏差后,第二发便击中了目标。 (phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.)

Câu ví dụ

第一发炮弹打歪了,修正了偏差后,第二发便击中了目标。

phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

偏差 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

偏差 có nghĩa là "độ lệch", thuộc loại danh từ.

偏差 đọc như thế nào?

偏差 phiên âm pinyin là "piān chā".

偏差 thuộc HSK mấy?

偏差 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 偏差 như thế nào?

Ví dụ: 第一发炮弹打歪了,修正了偏差后,第二发便击中了目标。 — nghĩa là "phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.".

Gặp lại 偏差 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng