偏僻
偏僻 (phiên âm pinyin: piān pì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoang vu, hẻo lánh". 偏僻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 偏僻的山区。 (vùng núi hẻo lánh.)
Câu ví dụ
偏僻的山区。
Phân tích từng chữ
偏—
僻—
Câu hỏi thường gặp
偏僻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
偏僻 có nghĩa là "hoang vu, hẻo lánh", thuộc loại tính từ.
偏僻 đọc như thế nào?
偏僻 phiên âm pinyin là "piān pì".
偏僻 thuộc HSK mấy?
偏僻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 偏僻 như thế nào?
Ví dụ: 偏僻的山区。 — nghĩa là "vùng núi hẻo lánh.".
Gặp lại 偏僻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng