充实充實 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ

充实 nghĩa là tăng cường, bổ sung cho đủ

Pinyin
chōng shí
Tiếng Anh
to enrich; to replenish; to fill out; to strengthen/improve knowledge/facilities/etc; substantial; rich

充实 (phiên âm pinyin: chōng shí) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng cường, bổ sung cho đủ". Dạng phồn thể viết là 充實. 充实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 文字流畅,内容充实。 (lời văn trôi chảy, nội dung phong phú.)

Câu ví dụ

文字流畅,内容充实。

lời văn trôi chảy, nội dung phong phú.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

充实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

充实 có nghĩa là "tăng cường, bổ sung cho đủ", thuộc loại động từ, tính từ.

充实 đọc như thế nào?

充实 phiên âm pinyin là "chōng shí".

充实 thuộc HSK mấy?

充实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 充实 như thế nào?

Ví dụ: 文字流畅,内容充实。 — nghĩa là "lời văn trôi chảy, nội dung phong phú.".

Gặp lại 充实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng