充满充滿 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ
充满 nghĩa là tràn đầy
- Pinyin
- chōng mǎn
- Tiếng Anh
- full of, brimming with; permeated with
充满 (phiên âm pinyin: chōng mǎn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tràn đầy". Dạng phồn thể viết là 充滿. 充满 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 雄壮的歌声里充满着热情和力量。 (trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .)
Câu ví dụ
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
Phân tích từng chữ
充—
满mǎnđầyCâu hỏi thường gặp
充满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
充满 có nghĩa là "tràn đầy", thuộc loại tính từ vị ngữ.
充满 đọc như thế nào?
充满 phiên âm pinyin là "chōng mǎn".
充满 thuộc HSK mấy?
充满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 充满 như thế nào?
Ví dụ: 雄壮的歌声里充满着热情和力量。 — nghĩa là "trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .".
Gặp lại 充满 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng