扩充擴充 (phồn thể)
扩充 (phiên âm pinyin: kuò chōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng thêm, mở rộng". Dạng phồn thể viết là 擴充. 扩充 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 教师队伍在不断扩充。 (đội ngũ giáo viên không ngừng tăng thêm.)
Câu ví dụ
教师队伍在不断扩充。
Phân tích từng chữ
扩—
充—
Câu hỏi thường gặp
扩充 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扩充 có nghĩa là "tăng thêm, mở rộng", thuộc loại động từ.
扩充 đọc như thế nào?
扩充 phiên âm pinyin là "kuò chōng".
扩充 thuộc HSK mấy?
扩充 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 扩充 như thế nào?
Ví dụ: 教师队伍在不断扩充。 — nghĩa là "đội ngũ giáo viên không ngừng tăng thêm.".
Gặp lại 扩充 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng