充沛
HSK 6tính từ

充沛 nghĩa là tràn đầy, dồi dào

Pinyin
chōng pèi
Tiếng Anh
plentiful; abundant; full of

充沛 (phiên âm pinyin: chōng pèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tràn đầy, dồi dào". 充沛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 充沛的革命热情。 (tràn đầy nhiệt tình cách mạng.)

Câu ví dụ

充沛的革命热情。

tràn đầy nhiệt tình cách mạng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

充沛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

充沛 có nghĩa là "tràn đầy, dồi dào", thuộc loại tính từ.

充沛 đọc như thế nào?

充沛 phiên âm pinyin là "chōng pèi".

充沛 thuộc HSK mấy?

充沛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 充沛 như thế nào?

Ví dụ: 充沛的革命热情。 — nghĩa là "tràn đầy nhiệt tình cách mạng.".

Gặp lại 充沛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng