充电器充電器 (phồn thể)
HSK 5danh từ

充电器 nghĩa là sạc

Pinyin
chōng diàn qì
Tiếng Anh
charger; battery charger

充电器 (phiên âm pinyin: chōng diàn qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sạc". Dạng phồn thể viết là 充電器. 充电器 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

充电器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

充电器 có nghĩa là "sạc", thuộc loại danh từ.

充电器 đọc như thế nào?

充电器 phiên âm pinyin là "chōng diàn qì".

充电器 thuộc HSK mấy?

充电器 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 充电器 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng