光
HSK 4danh từ, trạng từ
光 nghĩa là ánh sáng
- Pinyin
- guāng
- Hán-Việt
- quang
- Tiếng Anh
- light; ray; brightnesssolely; merely; only
光 (phiên âm pinyin: guāng) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng". Âm Hán-Việt của 光 là "quang". 光 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 任务这么重,光靠你们两个人恐怕不行。 (nhiệm vụ nặng nề như vậy, chỉ dựa vào hai người các anh e không xong rồi.)
Câu ví dụ
任务这么重,光靠你们两个人恐怕不行。
Câu hỏi thường gặp
光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
光 có nghĩa là "ánh sáng", thuộc loại danh từ, trạng từ.
光 đọc như thế nào?
光 phiên âm pinyin là "guāng", âm Hán-Việt là "quang".
光 thuộc HSK mấy?
光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 光 như thế nào?
Ví dụ: 任务这么重,光靠你们两个人恐怕不行。 — nghĩa là "nhiệm vụ nặng nề như vậy, chỉ dựa vào hai người các anh e không xong rồi.".
Gặp lại 光 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng