光辉光輝 (phồn thể)
HSK 6danh từ

光辉 nghĩa là chói lọi, rực rỡ

Pinyin
guāng hūi
Tiếng Anh
radiance; brilliance; glory

光辉 (phiên âm pinyin: guāng hūi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chói lọi, rực rỡ". Dạng phồn thể viết là 光輝. 光辉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 太阳的光辉 (ánh sáng mặt trời chói chang.)

Câu ví dụ

太阳的光辉

ánh sáng mặt trời chói chang.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

光辉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

光辉 có nghĩa là "chói lọi, rực rỡ", thuộc loại danh từ.

光辉 đọc như thế nào?

光辉 phiên âm pinyin là "guāng hūi".

光辉 thuộc HSK mấy?

光辉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 光辉 như thế nào?

Ví dụ: 太阳的光辉 — nghĩa là "ánh sáng mặt trời chói chang.".

Gặp lại 光辉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng