时光時光 (phồn thể)

时光 nghĩa là thời gian

Pinyin
shí guāng
Tiếng Anh
timetimes; years; dayscurrent circumstances

时光 (phiên âm pinyin: shí guāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời gian". Dạng phồn thể viết là 時光. 时光 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

时光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

时光 có nghĩa là "thời gian".

时光 đọc như thế nào?

时光 phiên âm pinyin là "shí guāng".

时光 thuộc HSK mấy?

时光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 时光 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng