光滑
光滑 (phiên âm pinyin: guāng huá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trơn tuột, nhẵn bóng". 光滑 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大理石的桌面很光滑。 (mặt bàn bằng đá hoa đại lý bóng loáng.)
Câu ví dụ
大理石的桌面很光滑。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
光滑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
光滑 có nghĩa là "trơn tuột, nhẵn bóng", thuộc loại tính từ.
光滑 đọc như thế nào?
光滑 phiên âm pinyin là "guāng huá".
光滑 thuộc HSK mấy?
光滑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 光滑 như thế nào?
Ví dụ: 大理石的桌面很光滑。 — nghĩa là "mặt bàn bằng đá hoa đại lý bóng loáng.".
Gặp lại 光滑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng