光明
光明 (phiên âm pinyin: guāng míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ánh sáng". 光明 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这条街上的路灯,一个个都像通体光明的水晶球。 (những bóng đèn đường ở phố này, cái nào cũng giống như những quả cầu thuỷ tinh sáng chói.)
Câu ví dụ
这条街上的路灯,一个个都像通体光明的水晶球。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
光明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
光明 có nghĩa là "ánh sáng", thuộc loại tính từ.
光明 đọc như thế nào?
光明 phiên âm pinyin là "guāng míng".
光明 thuộc HSK mấy?
光明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 光明 như thế nào?
Ví dụ: 这条街上的路灯,一个个都像通体光明的水晶球。 — nghĩa là "những bóng đèn đường ở phố này, cái nào cũng giống như những quả cầu thuỷ tinh sáng chói.".
Gặp lại 光明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng