光临光臨 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

光临 nghĩa là sự hiện diện

Pinyin
guāng lín
Tiếng Anh
to be presentpresence (of a guest, etc)

光临 (phiên âm pinyin: guāng lín) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự hiện diện". Dạng phồn thể viết là 光臨. 光临 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 欢迎光临指导 (hoan nghênh đã hạ cố chỉ giáo.)

Câu ví dụ

欢迎光临指导

hoan nghênh đã hạ cố chỉ giáo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

光临 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

光临 có nghĩa là "sự hiện diện", thuộc loại động từ, danh từ.

光临 đọc như thế nào?

光临 phiên âm pinyin là "guāng lín".

光临 thuộc HSK mấy?

光临 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 光临 như thế nào?

Ví dụ: 欢迎光临指导 — nghĩa là "hoan nghênh đã hạ cố chỉ giáo.".

Gặp lại 光临 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng