曝光
HSK 6động từ, danh từ

曝光 nghĩa là phơi sáng, tiết lộ bí mật

Pinyin
bào guāng
Tiếng Anh
to expose; to reveal a secret; exposure

曝光 (phiên âm pinyin: bào guāng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phơi sáng, tiết lộ bí mật". 曝光 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

曝光 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

曝光 có nghĩa là "phơi sáng, tiết lộ bí mật", thuộc loại động từ, danh từ.

曝光 đọc như thế nào?

曝光 phiên âm pinyin là "bào guāng".

曝光 thuộc HSK mấy?

曝光 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 曝光 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng