公务公務 (phồn thể)
HSK 6danh từ
公务 nghĩa là công vụ,việc nước, việc công
- Pinyin
- gōng wù
- Tiếng Anh
- public affairs; official business
公务 (phiên âm pinyin: gōng wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công vụ,việc nước, việc công". Dạng phồn thể viết là 公務. 公务 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 办理公务 (xử lý việc công)
Câu ví dụ
办理公务
Phân tích từng chữ
公—
务—
Câu hỏi thường gặp
公务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公务 có nghĩa là "công vụ,việc nước, việc công", thuộc loại danh từ.
公务 đọc như thế nào?
公务 phiên âm pinyin là "gōng wù".
公务 thuộc HSK mấy?
公务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 公务 như thế nào?
Ví dụ: 办理公务 — nghĩa là "xử lý việc công".
Gặp lại 公务 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng