高速公路
HSK 4danh từ

高速公路 nghĩa là đường cao tốc

Pinyin
gāo sù gōng lù
Tiếng Anh
highway; expressway

高速公路 (phiên âm pinyin: gāo sù gōng lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường cao tốc". 高速公路 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高速公路 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高速公路 có nghĩa là "đường cao tốc", thuộc loại danh từ.

高速公路 đọc như thế nào?

高速公路 phiên âm pinyin là "gāo sù gōng lù".

高速公路 thuộc HSK mấy?

高速公路 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 高速公路 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng