公斤
HSK 3lượng từ

公斤 nghĩa là kilogam

Pinyin
gōng jīn
Tiếng Anh
kilogram

公斤 (phiên âm pinyin: gōng jīn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kilogam". 公斤 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公斤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公斤 có nghĩa là "kilogam", thuộc loại lượng từ.

公斤 đọc như thế nào?

公斤 phiên âm pinyin là "gōng jīn".

公斤 thuộc HSK mấy?

公斤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 公斤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng