公布公佈 (phồn thể)
HSK 5động từ

公布 nghĩa là thông báo

Pinyin
gōng bù
Tiếng Anh
to make public; to announce; to publish

公布 (phiên âm pinyin: gōng bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thông báo". Dạng phồn thể viết là 公佈. 公布 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 食堂的账目每月公布一次。 (sổ sách của nhà ăn mỗi tháng công bố một lần.)

Câu ví dụ

食堂的账目每月公布一次。

sổ sách của nhà ăn mỗi tháng công bố một lần.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公布 có nghĩa là "thông báo", thuộc loại động từ.

公布 đọc như thế nào?

公布 phiên âm pinyin là "gōng bù".

公布 thuộc HSK mấy?

公布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 公布 như thế nào?

Ví dụ: 食堂的账目每月公布一次。 — nghĩa là "sổ sách của nhà ăn mỗi tháng công bố một lần.".

Gặp lại 公布 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng