办公室 (phiên âm pinyin: bàn gōng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn phòng". Dạng phồn thể viết là 辦公室. 办公室 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我的办公室在三楼,请上来。 (Văn phòng của tôi ở tầng ba, mời lên.)
Giải nghĩa
Nơi làm việc của nhân viên trong công ty.
Câu ví dụ
我的办公室在三楼,请上来。
Cách dùng chi tiết
办公室 là nơi làm việc của nhân viên trong một công ty, tổ chức. Nó thường bao gồm bàn làm việc, máy tính và các thiết bị văn phòng khác. Người ta thường nói "去办公室" (đến văn phòng) hoặc "在办公室工作" (làm việc ở văn phòng). Đây là một từ rất phổ biến trong môi trường công sở.
Phân tích từng chữ
办—
公—
室—
Từ đồng nghĩa
办公楼
Câu hỏi thường gặp
办公室 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
办公室 có nghĩa là "văn phòng", thuộc loại danh từ. Nơi làm việc của nhân viên trong công ty.
办公室 đọc như thế nào?
办公室 phiên âm pinyin là "bàn gōng shì".
办公室 thuộc HSK mấy?
办公室 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 办公室 như thế nào?
Ví dụ: 我的办公室在三楼,请上来。 — nghĩa là "Văn phòng của tôi ở tầng ba, mời lên.".
Gặp lại 办公室 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng