公平
HSK 5tính từ

公平 nghĩa là công bằng

Pinyin
gōng píng
Tiếng Anh
fair; just; impartial

公平 (phiên âm pinyin: gōng píng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công bằng". 公平 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 公平合理 (công bằng hợp lý)

Câu ví dụ

公平合理

công bằng hợp lý

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公平 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公平 có nghĩa là "công bằng", thuộc loại tính từ.

公平 đọc như thế nào?

公平 phiên âm pinyin là "gōng píng".

公平 thuộc HSK mấy?

公平 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 公平 như thế nào?

Ví dụ: 公平合理 — nghĩa là "công bằng hợp lý".

Gặp lại 公平 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng