公园 (phiên âm pinyin: gōng yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hơn, càng". Dạng phồn thể viết là 公園. 公园 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 周末的时候,很多人喜欢去公园散步。 (Cuối tuần, rất nhiều người thích đi dạo công viên.)
Giải nghĩa
Nơi công cộng có cây xanh, cảnh quan đẹp để vui chơi, thư giãn.
Câu ví dụ
周末的时候,很多人喜欢去公园散步。
Cách dùng chi tiết
公园 là nơi công cộng có cây xanh, cảnh quan đẹp, thường dành cho mọi người đến vui chơi, thư giãn. Nó giống như 'công viên' trong tiếng Việt. Người bản ngữ thường dùng công viên để đi dạo, tập thể dục, hoặc tổ chức các hoạt động ngoài trời. Các cụm từ thường gặp là '逛公园' (đi dạo công viên), '公园门口' (cổng công viên).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
公园 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公园 đọc như thế nào?
公园 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 公园 như thế nào?
Gặp lại 公园 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng