公司

公司 nghĩa là công ty

Pinyin
gōng sī
Tiếng Anh
company; corporation

公司 (phiên âm pinyin: gōng sī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công ty". 公司 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他在这家公司工作了五年,积累了很多经验。 (Anh ấy đã làm việc ở công ty này được năm năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm.)

Giải nghĩa

Tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân, hoạt động vì lợi nhuận.

Câu ví dụ

他在这家公司工作了五年,积累了很多经验。

Anh ấy đã làm việc ở công ty này được năm năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

Cách dùng chi tiết

公司 là danh từ chỉ một tổ chức kinh doanh, nơi mọi người làm việc để tạo ra lợi nhuận. Đây là một từ rất thông dụng trong đời sống kinh tế. Người ta thường nói '一家公司' (yī jiā gōngsī - một công ty) hoặc '新公司' (xīn gōngsī - công ty mới).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

公司 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公司 có nghĩa là "công ty", thuộc loại danh từ. Tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân, hoạt động vì lợi nhuận.

公司 đọc như thế nào?

公司 phiên âm pinyin là "gōng sī".

公司 thuộc HSK mấy?

公司 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 公司 như thế nào?

Ví dụ: 他在这家公司工作了五年,积累了很多经验。 — nghĩa là "Anh ấy đã làm việc ở công ty này được năm năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm.".

Gặp lại 公司 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng