公开公開 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ, động từ
公开 nghĩa là công khai
- Pinyin
- gōng kāi
- Tiếng Anh
- to make public; to make known to the publicopen; overt; public
公开 (phiên âm pinyin: gōng kāi) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công khai". Dạng phồn thể viết là 公開. 公开 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这件事暂时不能公开。 (việc này tạm thời không nên đưa ra công khai.)
Câu ví dụ
这件事暂时不能公开。
Phân tích từng chữ
公—
开kāimởCâu hỏi thường gặp
公开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公开 có nghĩa là "công khai", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.
公开 đọc như thế nào?
公开 phiên âm pinyin là "gōng kāi".
公开 thuộc HSK mấy?
公开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 公开 như thế nào?
Ví dụ: 这件事暂时不能公开。 — nghĩa là "việc này tạm thời không nên đưa ra công khai.".
Gặp lại 公开 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng