公式
HSK 6danh từ, cụm từ

公式 nghĩa là công thức

Pinyin
gōng shì
Tiếng Anh
formula; form-ation

公式 (phiên âm pinyin: gōng shì) là danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công thức". 公式 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公式 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公式 có nghĩa là "công thức", thuộc loại danh từ, cụm từ.

公式 đọc như thế nào?

公式 phiên âm pinyin là "gōng shì".

公式 thuộc HSK mấy?

公式 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 公式 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng