公然
公然 (phiên âm pinyin: gōng rán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngang nhiên, thẳng thắn". 公然 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公然撕毁协议。 (ngang nhiên xé bỏ hiệp nghị; ngang nhiên vi phạm thô bạo hiệp nghị.)
Câu ví dụ
公然撕毁协议。
Phân tích từng chữ
公—
然—
Câu hỏi thường gặp
公然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公然 có nghĩa là "ngang nhiên, thẳng thắn", thuộc loại tính từ.
公然 đọc như thế nào?
公然 phiên âm pinyin là "gōng rán".
公然 thuộc HSK mấy?
公然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 公然 như thế nào?
Ví dụ: 公然撕毁协议。 — nghĩa là "ngang nhiên xé bỏ hiệp nghị; ngang nhiên vi phạm thô bạo hiệp nghị.".
Gặp lại 公然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng