公道
公道 (phiên âm pinyin: gōng dào) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công lý, lẽ phải". 公道 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 说句公道话。 (nói câu công bằng.)
Câu ví dụ
说句公道话。
Phân tích từng chữ
公—
道—
Câu hỏi thường gặp
公道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公道 có nghĩa là "công lý, lẽ phải", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
公道 đọc như thế nào?
公道 phiên âm pinyin là "gōng dào".
公道 thuộc HSK mấy?
公道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 公道 như thế nào?
Ví dụ: 说句公道话。 — nghĩa là "nói câu công bằng.".
Gặp lại 公道 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng