家具
家具 (phiên âm pinyin: jiā jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ gia dụng". 家具 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 搬家的时候,我们需要买一些新的家具。 (Khi chuyển nhà, chúng ta cần mua một số đồ nội thất mới.)
Giải nghĩa
Tên gọi chung cho các vật dụng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ.
Câu ví dụ
搬家的时候,我们需要买一些新的家具。
Cách dùng chi tiết
家具 là tên gọi chung cho các vật dụng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ. Đây là một từ khá phổ biến khi nói về việc trang trí nhà cửa hoặc mua sắm đồ dùng. Nó bao gồm nhiều loại đồ vật khác nhau.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
家什
Câu hỏi thường gặp
家具 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家具 có nghĩa là "đồ gia dụng", thuộc loại danh từ. Tên gọi chung cho các vật dụng trong nhà như bàn, ghế, giường, tủ.
家具 đọc như thế nào?
家具 phiên âm pinyin là "jiā jù".
家具 thuộc HSK mấy?
家具 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 家具 như thế nào?
Ví dụ: 搬家的时候,我们需要买一些新的家具。 — nghĩa là "Khi chuyển nhà, chúng ta cần mua một số đồ nội thất mới.".
Gặp lại 家具 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng