工具
HSK 5danh từ, tính từ

工具 nghĩa là công cụ

Pinyin
gōng jù
Tiếng Anh
tool; instrument; implementmeans; instrumental

工具 (phiên âm pinyin: gōng jù) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công cụ". 工具 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 语言是人们交流思想的工具。 (ngôn ngữ là công cụ truyền đạt tư tưởng của con người.)

Câu ví dụ

语言是人们交流思想的工具。

ngôn ngữ là công cụ truyền đạt tư tưởng của con người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

工具 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

工具 có nghĩa là "công cụ", thuộc loại danh từ, tính từ.

工具 đọc như thế nào?

工具 phiên âm pinyin là "gōng jù".

工具 thuộc HSK mấy?

工具 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 工具 như thế nào?

Ví dụ: 语言是人们交流思想的工具。 — nghĩa là "ngôn ngữ là công cụ truyền đạt tư tưởng của con người.".

Gặp lại 工具 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng