农业農業 (phồn thể)
HSK 5danh từ

农业 nghĩa là nông nghiệp

Pinyin
nóng yè
Tiếng Anh
agriculture; farming

农业 (phiên âm pinyin: nóng yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nông nghiệp". Dạng phồn thể viết là 農業. 农业 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

农业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

农业 có nghĩa là "nông nghiệp", thuộc loại danh từ.

农业 đọc như thế nào?

农业 phiên âm pinyin là "nóng yè".

农业 thuộc HSK mấy?

农业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 农业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng