冬
冬 (phiên âm pinyin: dōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùa đông". Âm Hán-Việt của 冬 là "đông". 冬 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 在北京住了两冬。 (ở Bắc Kinh hai mùa đông rồi; ở Bắc Kinh hai năm rồi.)
Câu ví dụ
在北京住了两冬。
Câu hỏi thường gặp
冬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冬 có nghĩa là "mùa đông", thuộc loại danh từ.
冬 đọc như thế nào?
冬 phiên âm pinyin là "dōng", âm Hán-Việt là "đông".
冬 thuộc HSK mấy?
冬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 冬 như thế nào?
Ví dụ: 在北京住了两冬。 — nghĩa là "ở Bắc Kinh hai mùa đông rồi; ở Bắc Kinh hai năm rồi.".
Gặp lại 冬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng