冬天
冬天 (phiên âm pinyin: dōngtiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mùa đông". Ví dụ: 冬天很冷,我喜欢在家看书。 (Mùa đông rất lạnh, tôi thích ở nhà đọc sách.)
Giải nghĩa
Mùa lạnh nhất trong năm, thường từ tháng 12 đến tháng 2.
Câu ví dụ
冬天很冷,我喜欢在家看书。
Cách dùng chi tiết
冬天 là danh từ chỉ mùa đông, là mùa lạnh nhất trong năm. Người Trung Quốc thường dùng冬天 để nói về thời tiết lạnh, tuyết rơi, hoặc các hoạt động trong nhà. Nó thường đi với các từ như 冷 (lạnh), 寒冷 (giá rét), 下雪 (tuyết rơi). Ví dụ: "冬天到了,外面很冷" (Mùa đông đã đến, bên ngoài rất lạnh).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
冬季
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冬天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冬天 có nghĩa là "Mùa đông", thuộc loại danh từ. Mùa lạnh nhất trong năm, thường từ tháng 12 đến tháng 2.
冬天 đọc như thế nào?
冬天 phiên âm pinyin là "dōngtiān".
Đặt câu với 冬天 như thế nào?
Ví dụ: 冬天很冷,我喜欢在家看书。 — nghĩa là "Mùa đông rất lạnh, tôi thích ở nhà đọc sách.".
Gặp lại 冬天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng