冰激凌
HSK 5danh từ

冰激凌 nghĩa là kem

Pinyin
bīng jī líng
Tiếng Anh
ice cream

冰激凌 (phiên âm pinyin: bīng jī líng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kem". 冰激凌 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

冰激凌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冰激凌 có nghĩa là "kem", thuộc loại danh từ.

冰激凌 đọc như thế nào?

冰激凌 phiên âm pinyin là "bīng jī líng".

冰激凌 thuộc HSK mấy?

冰激凌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 冰激凌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng