冰箱
冰箱 nghĩa là tủ lạnh
- Pinyin
- bīng xiāng
- Tiếng Anh
- refrigerator; fridge; freezer
冰箱 (phiên âm pinyin: bīng xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tủ lạnh". 冰箱 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 请把买来的水果放进冰箱里保鲜。 (Xin hãy cho trái cây đã mua vào tủ lạnh để bảo quản.)
Giải nghĩa
Thiết bị làm lạnh để bảo quản thực phẩm.
Câu ví dụ
请把买来的水果放进冰箱里保鲜。
Cách dùng chi tiết
冰箱 là danh từ chỉ thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản thực phẩm. Nó là một thiết bị gia dụng không thể thiếu. Các hành động thường gặp là '放东西 (fàng dōngxi - đặt đồ vật)' vào 冰箱 hoặc '打开冰箱 (dǎkāi bīngxiāng - mở tủ lạnh)'. Nó còn được gọi là 冰柜 (bīngguì) hoặc 冰箱 (bīngxiāng).
Phân tích từng chữ
冰—
箱—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冰箱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冰箱 có nghĩa là "tủ lạnh", thuộc loại danh từ. Thiết bị làm lạnh để bảo quản thực phẩm.
冰箱 đọc như thế nào?
冰箱 phiên âm pinyin là "bīng xiāng".
冰箱 thuộc HSK mấy?
冰箱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 冰箱 như thế nào?
Ví dụ: 请把买来的水果放进冰箱里保鲜。 — nghĩa là "Xin hãy cho trái cây đã mua vào tủ lạnh để bảo quản.".
Gặp lại 冰箱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng