感激
HSK 5động từ, tính từ
感激 nghĩa là cảm kích, biết ơn
- Pinyin
- gǎn jī
- Tiếng Anh
- to feel grateful; to feel indebted; to appreciatethankful
感激 (phiên âm pinyin: gǎn jī) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm kích, biết ơn". 感激 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 对同志们的帮助表示感激。 (tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của các đồng chí.)
Câu ví dụ
对同志们的帮助表示感激。
Phân tích từng chữ
感—
激—
Câu hỏi thường gặp
感激 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
感激 có nghĩa là "cảm kích, biết ơn", thuộc loại động từ, tính từ.
感激 đọc như thế nào?
感激 phiên âm pinyin là "gǎn jī".
感激 thuộc HSK mấy?
感激 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 感激 như thế nào?
Ví dụ: 对同志们的帮助表示感激。 — nghĩa là "tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của các đồng chí.".
Gặp lại 感激 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng