激动 (phiên âm pinyin: jī dòng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xúc động, khuấy động". Dạng phồn thể viết là 激動. 激动 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 情绪激动。 (tình cảm xúc động.)
Giải nghĩa
Cảm thấy phấn khích, hồi hộp hoặc sôi nổi.
Câu ví dụ
情绪激动。
Cách dùng chi tiết
激动 diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể là vui mừng, phấn khích, hoặc thậm chí là tức giận, hồi hộp. Nó thường đi kèm với sự thay đổi về thể chất như tim đập nhanh, nói lắp hoặc run rẩy. Ví dụ, xem một trận đấu thể thao gay cấn có thể khiến người ta cảm thấy激动. Từ này khác với 'vui' ở chỗ nó nhấn mạnh sự sôi nổi, mãnh liệt của cảm xúc.
Phân tích từng chữ
激—
动—
Từ đồng nghĩa
兴奋xīng fèn激动人心
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
激动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
激动 có nghĩa là "xúc động, khuấy động", thuộc loại tính từ, động từ. Cảm thấy phấn khích, hồi hộp hoặc sôi nổi.
激动 đọc như thế nào?
激动 phiên âm pinyin là "jī dòng".
激动 thuộc HSK mấy?
激动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 激动 như thế nào?
Ví dụ: 情绪激动。 — nghĩa là "tình cảm xúc động.".
Gặp lại 激动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng